Xét nghiệm tổng hợp

Bảng giá Xét nghiệm Hóa sinh, Huyết học, Vi sinh, Miễn dịch, Sinh học phân tử…

Bảng 1: Xếp theo thứ tự ABC

Bảng 2: Xếp theo nhóm chức năng

 

Bảng 1: Xếp theo thứ tự ABC

 STT

 TÊN XÉT NGHIỆM

 ĐƠN GIÁ (VNĐ) 

1

  A.F.P

150.000

2

  Acid Uric

60.000

3

  Albumin

20.000

  Albumin ( Urine )

40.000

  Alkaline Phosphatase

60.000

6

  Amylase

100.000

  Anti CCP ( Khớp)

350.000

  Anti HAV IgM

200.000

  Anti HAV Total

200.000

10 

  Anti HBc IgM

150.000

11 

  Anti HBc Total

150.000

12 

  Anti HBe

100.000

13 

  Anti HBs

100.000

14 

  Anti HCV

150.000

15 

  Anti HCV ( Thế hệ 3 )

150.000

16 

  Anti TPO

300.000

17 

  APTT

50.000

18 

  ASLO

60.000

19 

  BHCG

150.000

20 

  Bilirubin ( T,D,I )

60.000

21 

  C.E.A

200.000

22 

  CA 125  ( B. trứng )

200.000

23 

  CA 15-3 ( T. vú )

200.000

24 

  CA 19-9

200.000

25 

  Ca Ion

30.000

26 

  Ca total

30.000

27 

  Cholesterol

25.000

28 

  CK

60.000

29 

  CK – MB

120.000

30 

  Công Thức Máu (18 thông số - Chạy máy tự động)

60.000

31 

  Cortisol

120.000

32 

  Creatinine

25.000

33 

  CRP

80.000

34 

  Cypra 21-1

200.000

35 

  Điện giải (Na+, Ka+, Ca++)

90.000

36 

  Điện giải (Na+, Ka+, Ca++, Cl, Ca)

160.000

37 

  Điện giải (Na+, Ka+, Ca++, Cl, Ca)

160.000

38 

  Double Tests ( Chẩn đoán sớm Dị tật thai nhi)

460.000

39 

  Ds DNA (KTKN)

750.000

40 

  Fe ( Sắt huyết thanh )

60.000

41 

  Ferritin

150.000

42 

  Fibrinogen

60.000

43 

  Free T3 (FT3)

80.000

44 

  Free T4 ( FT4)

80.000

45 

  GGT

60.000

46 

  Globulin

40.000

47 

  Glucose

25.000

48 

  GOT/AST & GPT/ALT

60.000

49 

  HbA1c ( Hemoglobin A1c ) 

150.000

50 

  HbeAg

100.000

51 

  HBsAg 

60.000

52 

  HBsAg  (Đinh lượng)

100.000

53

HBV – DNA (Real time)

650 .000

54 

HBV – DNA (Cobas)

1450.000

55 

HCV – RNA (Real time)

650.000

57 

 HCV – RNA (Cobas)

 1800.000

58 

  HDL-C

25.000

59

  IgA

200.000

60 

  IgE

200.000

61 

  IgG

200.000

62 

  IgM

200.000

63 

  Insulin

120.000

64 

  LDH

60.000

65 

  LDL-C

25.000

66 

  LH

150.000

67 

  Lipase

120.000

68 

  Magnesium

60.000

69 

  Máu ẩn-Mayer  (phân )

60.000

70 

  Micro Albumin ( Urine 24h )

80.000

71 

  Nghiệm pháp dung nạp glucose

150.000

72 

  Nhóm Mỡ ( Bilan Lipid)

100.000

73 

  NSE

300.000

74 

  NT-ProBNP

350.000

75 

  Nước tiểu Toàn bộ 

50.000

76 

   PSA Free

180.000

77 

   PSA Total

180.000

78 

  Phospho ( P )

60.000

79 

  Progesterol

150.000

80 

  Protein Total

20.000

81 

  PT ( Prothrombin Time)

80.000

82 

  RF

60.000

83 

  RPR

80.000

84 

  Sắt / HT ( Iron )

60.000

85 

  Soi tươi dịch âm đạo

100.000

86 

  T3

80.000

87 

  T4

80.000

88 

  Testosterol

150.000

89 

  Thyroglobulin (TG)

250.000

90 

   Anti Tg ( ATg)

250.000

91 

  TNT-hs

150.000

92 

  TRAb

450.000

93 

  Transferrin

150.000

94 

  Triglycerides

25.000

95 

  TSH

80.000

96 

  Urea

25.000

97 

  Uric Acid

60.000

 

Bảng giá 2: Xếp theo nhóm chức năng

 STT

 TÊN NHÓM XÉT NGHIỆM

 ĐƠN GIÁ (VNĐ) 

 

 

1

ĐÁI THÁO ĐƯỜNG

 

  Glucose

25.000

  HbA1c ( Hemoglobin A1c ) 

150.000

  Insulin

120.000

  Micro Albumin ( Urine 24h )

80.000

  Nghiệm pháp dung nạp glucose

150.000

 

2

 ĐÔNG MÁU CƠ BẢN

 

  APTT

50.000

  Fibrinogen

60.000

  PT ( Prothrombin Time)

80.000

 

3

 GAN (CHỨC NĂNG GAN)

 

  Albumin

20.000

  Alkaline Phosphatase

60.000

  Bilirubin ( T,D,I )

60.000

  GGT

60.000

  GOT/AST & GPT/ALT

60.000

  Protein Total

20.000

 

4

 GAN (VIÊM GAN A,B,C,D,E)

 

  Anti HAV IgM

200.000

  Anti HAV Total

200.000

  Anti HBc IgM

150.000

  Anti HBc Total

150.000

  Anti HBe

100.000

  Anti HBs

100.000

  Anti HCV

150.000

  Anti HCV ( Thế hệ 3 )

150.000

  HbeAg

100.000

  HBsAg 

60.000

  HBsAg  (Đinh lượng)

100.000

HBV – DNA (Real time)

650 .000

HBV – DNA (Cobas)

1450.000

HCV – RNA (Real time)

650.000

 HCV – RNA (Cobas)

 1800.000

 

5

 MỠ MÁU

 

  Cholesterol

25.000

  HDL-C

25.000

  LDL-C

25.000

  Triglycerides

25.000

 

6

 THAI SẢN

 

  BHCG

150.000

  Double Tests ( Chẩn đoán sớm Dị tật thai nhi)

460.000

Estrogen

150.000

FSH

150.000

LH

150.000

  Progesterol

150.000

Prolactin

150.000

Testosterol

150.000

Tripbe tests

500.000

 

7

 THẬN – TIẾT NIỆU

 

Creatinin

25.000

Ure

25.000

Điện giải (Na+, Ka+, Ca++, Cl, Ca)

160.000

  Uric Acid

60.000

  Nước tiểu Toàn bộ 

50.000

 

8

TIM MẠCH

 

  CK

60.000

  CK – MB

120.000

Điện giải (Na+, Ka+, Ca++, Cl, Ca)

160.000

  GOT/AST & GPT/ALT

60.000

  Nhóm Mỡ ( Bilan Lipid)

100.000

  NT-ProBNP

350.000

  TNT-hs

150.000

 

9

 TUYẾN GIÁP 

 

  Anti TPO

300.000

  Anti Tg

250.000

FT3

80.000

FT4

80.000

T3

80.000

T4

80.000

TSH

80.000

TRAb

450.000

Thyro globulin Tg

250.000

 

10

UNG THƯ ( Chẩn đoán sớm)

 

  A.F.P

150.000

  CA 125  ( B. trứng )

200.000

  CA 15-3 ( T. vú )

200.000

  CA 19-9

200.000

  CA 72-4

200.000

  C.E.A

200.000

  Cypra 21-1

200.000

  NSE

300.000

   PSA Free

180.000

   PSA Total

180.000

 

11

XƯƠNG KHỚP

 

  Anti CCP ( Khớp)

350.000

  ASLO

60.000

CRP hs

60.000

  RF

60.000