Thống kê:

  • Số người đang online: 10

  • Lượt xem theo ngày: 668

  • Lượt xem theo tháng: 12531

Bảng giá xét nghiệm Tổng hợp


Bảng giá Xét nghiệm Hóa sinh, Huyết học, Vi sinh, Miễn dịch, Sinh học phân tử…


Bảng 1: Xếp theo thứ tự ABC

Bảng 2: Xếp theo nhóm chức năng

 

 

 Bảng 1: Xếp theo thứ tự ABC


 STT

TÊN XÉT NGHIỆM

ĐƠN GIÁ (VNĐ) 

  1. 1

  A.F.P

150.000

  1. 2

  Acid Uric

60.000

  1. 3

  Albumin

20.000

  Albumin ( Urine )

40.000

  Alkaline Phosphatase

60.000

  1. 6

  Amylase

100.000

  Anti CCP ( Khớp)

350.000

  Anti HAV IgM

200.000

  Anti HAV Total

200.000

  1. 10 

  Anti HBc IgM

150.000

  1. 11 

  Anti HBc Total

150.000

  1. 12 

  Anti HBe

100.000

  1. 13 

  Anti HBs

100.000

  1. 14 

  Anti HCV

150.000

  1. 15 

  Anti HCV ( Thế hệ 3 )

150.000

  1. 16 

  Anti TPO

300.000

  1. 17 

  APTT

50.000

  1. 18 

  ASLO

60.000

  1. 19 

  BHCG

150.000

  1. 20 

  Bilirubin ( T,D,I )

60.000

  1. 21 

  C.E.A

200.000

  1. 22 

  CA 125  ( B. trứng )

200.000

  1. 23 

  CA 15-3 ( T. vú )

200.000

  1. 24 

  CA 19-9

200.000

  1. 25 

  Ca Ion

30.000

  1. 26 

  Ca total

30.000

  1. 27 

  Cholesterol

25.000

  1. 28 

  CK

60.000

  1. 29 

  CK – MB

120.000

  1. 30 

  Công Thức Máu (18 thông số - Chạy máy tự động)

60.000

  1. 31 

  Cortisol

120.000

  1. 32 

  Creatinine

25.000

  1. 33 

  CRP

80.000

  1. 34 

  Cypra 21-1

200.000

  1. 35 

  Điện giải (Na+, Ka+, Ca++)

80.000

  1. 36 

  Điện giải (Na+, Ka+, Ca++, Cl, Ca)

120.000

  1. 37 

  Điện giải (Na+, Ka+, Ca++, Cl, Ca)

120.000

  1. 38 

  Double Tests ( Chẩn đoán sớm Dị tật thai nhi)

460.000

  1. 39 

  Ds DNA (KTKN)

750.000

  1. 40 

  Fe ( Sắt huyết thanh )

60.000

  1. 41 

  Ferritin

150.000

  1. 42 

  Fibrinogen

60.000

  1. 43 

  Free T3 (FT3)

80.000

  1. 44 

  Free T4 ( FT4)

80.000

  1. 45 

  GGT

60.000

  1. 46 

  Globulin

40.000

  1. 47 

  Glucose

25.000

  1. 48 

  GOT/AST & GPT/ALT

60.000

  1. 49 

  HbA1c ( Hemoglobin A1c ) 

130.000

  1. 50 

  HbeAg

100.000

  1. 51 

  HBsAg 

60.000

  1. 52 

  HBsAg  (Đinh lượng)

100.000

  1. 53 

  HBV – DNA (Real time)

1450.000

  1. 54 

  HCV – RNA

1350.000

  1. 55 

  HDL-C

25.000

  1. 57 

  HIV

150.000

  1. 58 

  IgA

150.000

  1. 59 

  IgE

150.000

  1. 60 

  IgG

150.000

  1. 61 

  IgM

150.000

  1. 62 

  Insulin

120.000

  1. 63 

  LDH

60.000

  1. 64 

  LDL-C

25.000

  1. 65 

  LH

150.000

  1. 66 

  Lipase

120.000

  1. 67 

  Magnesium

60.000

  1. 68 

  Máu ẩn-Mayer  (phân )

45.000

  1. 69 

  Micro Albumin ( Urine 24h )

60.000

  1. 70 

  Nghiệm pháp dung nạp glucose

150.000

  1. 71 

  Nhóm Mỡ ( Bilan Lipid)

100.000

  1. 72 

  NSE

300.000

  1. 73 

  NT-ProBNP

350.000

  1. 74 

  Nước tiểu Toàn bộ 

50.000

  1. 75 

   PSA Free

180.000

  1. 76 

   PSA Total

180.000

  1. 77 

  Phospho ( P )

60.000

  1. 78 

  Progesterol

150.000

  1. 79 

  Protein Total

20.000

  1. 80 

  PT ( Prothrombin Time)

80.000

  1. 81 

  RF

60.000

  1. 82 

  RPR

80.000

  1. 83 

  Sắt / HT ( Iron )

60.000

  1. 84 

  Soi tươi tìm nấm, KST

50.000

  1. 85 

  T3

80.000

  1. 86 

  T4

80.000

  1. 87 

  Testosterol

150.000

  1. 88 

  Thyroglobulin (TG)/ATg

2x250.000

  1. 89 

  TNT-hs

150.000

  1. 90 

  TPHA

80.000

  1. 91 

  TRAb

450.000

  1. 92 

  Transferrin

150.000

  1. 93 

  Triglycerides

25.000

  1. 94 

  TSH

80.000

  1. 95 

  Urea

25.000

  1. 96 

  Uric Acid

60.000

  1. 97 

  VDRL

80.000

 

 

 Bảng 2: Xếp theo nhóm chức năng

  

 

TÊN NHÓM XÉT NGHIỆM

ĐƠN GIÁ (VNĐ) 

         1

Đái đường

     *  Đường huyết đói 

25.000

     *  HbA1c ( Hemoglobin A1c ) 

130.000

     *  Insulin

120.000

     *  Micro Albumin ( Urine 24h )

60.000

     *  Nghiệm pháp dung nạp glucose

150.000

2

Đông máu cơ bản

    *  Fibrinogen

60.000

    *  PT ( Prothrombin Time)

80.000

    *   APTT

50.000

3

Gan ( Chức năng Gan) 

     * GOT/AST & GPT/ALT

60.000

     *  Protein Total

20.000

     *  Albumin

20.000

     *  Alkaline Phosphatase

60.000

     *  Bilirubin ( T,D,I )

60.000

     *  GGT

60.000

 

 

4

  GAN (viêm gan - A,B,C,D,E ) 

    *  Anti HAV IgM

200.000

    *  Anti HAV Total

200.000

    *  Anti HBc IgM

150.000

    *  Anti HBc Total

150.000

    *  Anti HBe

100.000

    *  Anti HBs

100.000

    *  Anti HCV ( Thế hệ 3 )

150.000

    *  HbeAg

100.000

    * Viêm Gan Siêu Vi B: HBsAg 

60.000

    * Đinh lượng HBsAg 

100.000

5

 

 

Giang Mai 

    * ( VDRL)

80.000

    * ( RPR )

80.000

    * ( TPHA )

80.000

 6

Mỡ máu 

     *  Cholesterol

25.000

     *   Triglycerides

25.000

     *   LDL-C

25.000

     *   HDL-C

25.000

7

Sinh học phân tử

    *  HBV – DNA (Real time)

650.000

    *  HCV – RNA

1800.000

    *  Ds DNA (KTKN)

750.000

 

 

8

Thai sản

    * BHCG

150.000

    * Double Tests

460.000

    * Tripbe  tests

500.000

    * Testosterol

150.000

    * Progesterol

150.000

    * LH

150.000

     *FSH

150.000

     * Prolactin

       150.000

     * Estrogen

150.000

 

 

9

Thận

     *  Creatinine 

25.000

     *  Urea

25.000

     *  Điện giải (Na+, Ka+, Ca++, Cl, Ca)

120.000

     *  Uric Acid

60.000

     *  Nước tiểu Toàn bộ 

50.000

10

Tim Mạch

     * GOT/AST & GPT/ALT

60.000

    *  CK

60.000

    *  CK – MB

120.000

    *  TNT-hs

150.000

    *  NT-ProBNP

350.000

    *  Nhóm Mỡ

100.000

    *  LDH

60.000

    *  Điện giải-Electrolyte (Na+, Ka+, Ca++)

80.000